Mang lại niềm tin cho khách hàng

Ô TÔ TẢI VAN KENBO-KB0.945/TV4

  • kenbo-945-2
  • kenbo-945

Thông tin sản phẩm

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN Ô TÔ TẢI VAN KENBO-KB0.945/TV4
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA XE ĐƠN VỊ  
THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC    
Kích thước bao (Dài x rộng x cao) mm 4020x1620x1910
Kích thước lòng thùng (m3)
mm 2170x1320x1210/1190
Vết bánh xe trước/ sau mm 1285/1285

Chiều dài cơ sở

mm 2630

Khoảng sáng gầm xe

mm 150
THÔNG SỐ KHỐI LƯỢNG    
Khối lượng bản thân kg 1079
Khối lượng hàng hóa chuyên chở kg 945
Khối lượng toàn bộ kg 2154
SỐ CHỖ NGỒI   2
ĐỘNG CƠ    
Tên động cơ   BJ413A
Tiêu chuẩn khí thải   EURO IV
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi-lanh, cách làm mát   Xăng không chì, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, bằng nước
Dung tích xy lanh cm3 1342
Đường kính xy lanh x hành trình piston mm 78.7 x 69
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay kw/(vòng/ phút) 69 / 6000
Mô men xoắn lớn nhất/ tốc độ vòng quay N.m (vòng/ phút) 115 /3000 - 5500
TRUYỀN ĐỘNG    
Ly hợp   Đĩa ma sát khô dẫn động cơ khí
Hộp số   5 số tiến 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁI   Bánh răng thanh răng - trợ lực điện
HỆ THỐNG PHANH   Phanh thủy lực
HỆ THỐNG TREO    
Trước   Treo độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau   Treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE    
Trước/ sau và dự phòng   175R13C
ĐẶC TÍNH    
Bán kính quay vòng nhỏ nhất  m 5.55
Dung tích thùng nhiên liệu  Lít 40
TRANG BỊ    Điều hòa 2 chiều
  Khóa cửa tự động
  Khóa cửa điều khiển từ xa
  Kính cửa điều khiển điện
  Camera (tùy chọn)

 

 

Hỗ Trợ Trực Tuyến

08.5888.5888